revolutionary proletarian nucleus

Định nghĩa

Danh từ
- Nhóm hạt nhân vô sản cách mạng: Một tổ chức bí mật của những người cực tả, chủ yếu hoạt động tại Ý, phản đối các chính sách lao động đối ngoại của Ý. Nhóm này chịu trách nhiệm cho các vụ đánh bom các tòa nhàtrung tâm lịch sử của Rome từ năm 2000 đến 2002.

dụ sử dụng
  • (Nhóm hạt nhân vô sản cách mạng chịu trách nhiệm cho một số vụ đánh bomRome.)
  • (Chính quyền Ý đã bắt giữ các thành viên của nhóm hạt nhân vô sản cách mạng vào năm 2002.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ một nhóm nhỏ, tổ chức, hoạt động ngầm với mục tiêu lật đổ chính quyền thông qua bạo lực.
  • (Nhóm hạt nhân vô sản cách mạng hoạt động bí mật để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (adj): thuộc về cách mạng.
    • They had revolutionary ideas. (Họ những ý tưởng cách mạng.)
  • Proletarian (adj): thuộc về giai cấp vô sản.
    • The proletarian movement gained momentum. (Phong trào vô sản đã đạt được đà phát triển.)
  • Nucleus (n): hạt nhân, trung tâm.
    • The nucleus of the organization was small but dedicated. (Hạt nhân của tổ chức nhỏ nhưng tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clandestine group: nhóm bí mật.
  • Leftist extremist cell: tế bào cực tả.
  • Underground revolutionary faction: phe cách mạng ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "revolutionary proletarian nucleus".